🧥 Giới thiệu: “Cạm bẫy GSM” trong việc tìm nguồn cung ứng vải flannel
Trong 20 năm làm việc trong ngành sản xuất dệt may, sai lầm tốn kém nhất mà tôi thấy người mua thường mắc phải là lựa chọn vải flannel chỉ dựa trên định lượng GSM.
⚠️ Thảm họa "Áo sơ mi mùa hè"

Tôi từng có một đơn đặt hàng vải flannel "160 GSM" của một thương hiệu đồ ngủ Mỹ, với giả định rằng loại vải đó sẽ dày và ấm.
Khi nhận được lô hàng, họ vô cùng tức giận. “Nó mỏng quá! Cảm giác như áo mùa hè vậy!” Họ khẳng định như vậy.
Chúng tôi xem bảng thông số kỹ thuật. Đúng là nó có trọng lượng 160 GSM, nhưng được dệt bằng sợi dày, thô (độ phồng thấp) và chỉ được chải nhẹ. Họ muốn "ấm áp", nhưng lại đặt hàng "trọng lượng".“
🧬 Giải mã phương trình
Cách đọc bảng thông số kỹ thuật vải flannel không chỉ đơn thuần là kiểm tra một con số. Bạn phải giải mã sự tương tác giữa các yếu tố sau:
- GSM (Trọng lượng)
- Số lượng sợi (Độ dày)
- Mật độ (EPI / PPI)
- Mức độ chải (Gác xép)
✅ Người phiên dịch kỹ thuật của bạn
Hướng dẫn này là công cụ phiên dịch kỹ thuật của bạn. Chúng tôi sẽ đi sâu hơn những kiến thức cơ bản để giúp bạn dự đoán độ ấm, hiện tượng xù lông và co rút trực tiếp từ bảng thông số kỹ thuật, đảm bảo đơn đặt hàng của bạn cung cấp chính xác loại vải mà bạn hình dung.
⚡ Câu trả lời nhanh: Thông số kỹ thuật → Ý nghĩa đối với hiệu năng
Sử dụng bảng này để nhanh chóng hiểu được mỗi dòng thông số kỹ thuật ảnh hưởng đến sản phẩm cuối cùng như thế nào.
| Mục đặc tả | Nó kiểm soát những gì | Những điều có thể xảy ra sai sót (nếu bị bỏ qua) | Những thông tin cần ghi rõ (Dòng đơn đặt hàng) | Kiểm tra nhanh |
|---|---|---|---|---|
| GSM (Trọng lượng) | Độ dày, độ rủ, độ mờ đục | Quá nặng/cứng hoặc quá mỏng/nhỏ | 160 GSM ± 5% | Cắt thành miếng 10x10cm và cân. |
| Số lượng sợi | Độ mềm mại, độ bền, khả năng chống xù lông | Sợi thô = cảm giác thô ráp; Sợi mịn = đắt tiền | 20 giây x 10 giây (Sợi dọc x Sợi ngang) | Xét nghiệm đếm trong phòng thí nghiệm |
| Mật độ (EPI/PPI) | Độ bền, Khả năng chống gió | Mật độ thấp = đường may bị tuột & lỗ thủng | 64 x 54 (Kết thúc x Lựa chọn) | Mật độ kính |
| Mức độ chải | Ấm áp (gác xép), Kết cấu | Quá nhiều = xù lông/rụng sợi; Quá ít = lạnh | Chải hai mặt (mặt/lưng) | So sánh cảm giác cầm nắm |
📑 Bảng thông số kỹ thuật của vải flannel thường bao gồm những gì (và những gì còn thiếu)
Danh sách tiêu chuẩn
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của nhà máy thường liệt kê những thông tin cơ bản: Thành phần sợi, kiểu dệt, GSM, chiều rộng, số sợi, mật độ và độ hoàn thiện.
⚠️ Tuy nhiên, đối với vải flannel, tờ hướng dẫn "Tiêu chuẩn" thường thiếu ba yếu tố quan trọng:
1. Chải phẳng và chải cạnh
Nhiều loại ga trải giường chỉ ghi là "Chải". Họ không ghi rõ đó là vải flannel chải một mặt hay chải hai mặt. Điều này làm thay đổi hoàn toàn cảm giác khi chạm vào.
2. Dung sai
Bảng thông số kỹ thuật vải nỉ cần có những dung sai nào? Nếu không có chúng, việc giao hàng với định lượng 150 GSM so với đơn đặt hàng 160 GSM “về mặt kỹ thuật” vẫn được một số nhà máy chấp nhận. Bạn phải xác định phạm vi chấp nhận được (ví dụ: ±5%).
3. Phương pháp thử nghiệm
"Độ co ngót <3%" không có ý nghĩa gì nếu bạn không chỉ rõ phương pháp thử nghiệm. Bạn phải trích dẫn tiêu chuẩn, chẳng hạn như... AATCC 135 (Sự thay đổi kích thước của vải sau khi giặt tại nhà).
⚖️ GSM / Trọng lượng — Cách hiểu đúng trọng lượng vải flannel
GSM (Gram trên mét vuông) đo khối lượng, không phải độ ấm.

GSM cho bạn biết điều gì:
- Thân áo/Dáng áo: Vải dày hơn sẽ rủ thẳng hơn; vải mỏng hơn sẽ mềm mại hơn.
- Độ mờ đục: GSM càng cao thì độ trong suốt càng cao.
- Độ ấm cơ bản: Vật liệu càng nhiều thì khả năng giữ nhiệt càng cao, nhưng Việc đánh răng quan trọng hơn.
⚠️ Vì sao chỉ sử dụng GSM là gây hiểu lầm
Không phải lúc nào cũng vậy. Vải flannel 180 GSM được dệt chặt và không chải sẽ tạo cảm giác lạnh hơn so với vải flannel 150 GSM được chải hai lần với độ phồng cao. Việc chải tạo ra các túi khí (lớp cách nhiệt).
Một số nhà cung cấp sử dụng nhiều chất hồ (tinh bột) để làm cho vải mỏng đạt được trọng lượng mục tiêu 160 GSM. Sau một lần giặt, vải chỉ còn 140 GSM.
✅ Phạm vi GSM được đề xuất theo mục đích sử dụng

- 👔 Áo sơ mi: 130 – 160 GSM (Nhẹ/Trung bình)
- 🛌 Đồ ngủ: 140 – 170 GSM (Trung bình)
- 🛏️ Chăn ga gối đệm: 160 – 190 GSM (Trung bình/Dày)
- 🧣 Chăn/Khăn choàng: 200 – 300+ GSM (Dày)
Xem các dải trọng lượng chi tiết trong Hướng dẫn về trọng lượng vải flannel của chúng tôi.
🧪 Cách xác minh GSM nhanh chóng (Phương pháp kho hàng)
- Cắt một mẫu bằng cách sử dụng Máy cắt GSM (Hình tròn 100cm²).
- Hãy cân nó trên một cân điện tử (ví dụ: đọc 1,60g).
- Nhân với 100 = 160 GSM.
Cắt một hình vuông chính xác có kích thước 10cm x 10cm. Cân nó (ví dụ: 1,6g). Nhân với 100.
🧵 Số lượng sợi/Loại sợi — Yếu tố “ẩn” ảnh hưởng đến độ mềm mại và hiện tượng xù lông.
Số lượng sợi (Ne) Xác định độ mảnh của sợi chỉ. Loại sợi quyết định chất lượng.
1. Kiến thức cơ bản về số lượng sợi
Số càng cao = Sợi càng mịn.
- những năm 20 Thô hơn loại 40s.
- 10 giây Nó rất dày (giống như dây thừng).
Số lượng sợi nào là tốt nhất cho áo sơ mi flannel? Thường thì... 20 giây x 10 giây (Sợi ngang dày để dễ chải) hoặc 40 giây x 40 giây (Chất liệu flannel cao cấp, lịch sự).
2. Sợi xe đạp kiểu vòng xoắn so với sợi xe đạp kiểu hở đầu so với sợi xe đạp kiểu nhỏ gọn
- Đầu mở (OE): Rẻ hơn, thô hơn, yếu hơn. Nguy cơ bị xù lông cao. Nên tránh mua loại này nếu bạn muốn mua áo sơ mi flannel cao cấp.
- Ringspun: Đạt tiêu chuẩn chất lượng. Mượt mà hơn, bền hơn.
- Nhỏ gọn: Cao cấp. Ít lông, ít vón cục.
3. Sợi vải nỉ cotton so với sợi vải nỉ polyester
Giống như bông nhưng dễ bị xù lông.
Mịn, không bị xù lông, nhưng cảm giác như nhựa.
4. 📝 Nên ghi gì vào phần mô tả sản phẩm nếu không thể xác định chính xác số lượng sợi
Nếu bạn không biết số lượng, hãy nêu rõ kết quả:
📏 Mật độ — EPI/PPI (hay “Mật độ cao/trung bình/thấp”)
1. Mật độ là gì?
Mật độ sợi (Số sợi dọc trên mỗi inch vuông / Số sợi ngang trên mỗi inch vuông) là số lượng sợi trong một inch vuông vải.
2. Mật độ kiểm soát những yếu tố nào?
- 🌬️ Khả năng chống gió: Mật độ càng cao = càng ấm (ít không khí lưu thông qua).
- 💪 Độ bền: Mật độ càng cao = cấu trúc càng bền chắc.
- 🧵 Đường may bị tuột: Mật độ sợi thấp khiến các sợi chỉ dễ bị đứt tại các đường may.
3. EPI/PPI so với “Mật độ sợi vải”
Đừng để bị đánh lừa bởi "Mật độ sợi" cao (như 1000TC) trong quảng cáo. Đối với vải flannel, mật độ sợi cân bằng (ví dụ: 64×54) tốt hơn mật độ sợi siêu cao, vì mật độ sợi siêu cao sẽ làm cho vải cứng và thô.
4. Các vấn đề thường gặp về mật độ
Chất vải có cảm giác "nhớt" và dễ bị biến dạng. Chải vải có thể làm rách.
Vải này cứng và không rủ được. Việc chải vải rất khó khăn vì kim không thể xuyên qua các sợi vải đan chặt.
5. Cách nhanh để kiểm tra mật độ
Đặt chiếc cốc thủy tinh đường kính 2,5 cm lên vải và đếm số sợi chỉ.
Đưa tấm vải lên trước ánh sáng. Nếu bạn thấy những lỗ nhỏ li ti cho ánh sáng lọt qua giữa các sợi vải, thì mật độ sợi vải thấp.
🧶 Mức độ chải chuốt/ngủ trưa — Thông số bị hiểu lầm nhiều nhất
Chải tóc (Ngủ trưa) Đây là một quá trình cơ học làm rách các sợi để tạo ra xơ vải. Nó được gọi là "sự phá hủy có kiểm soát".“
1. Chải một mặt so với chải hai mặt
- Chải một lần: Chải một bên (thường là phía sau).
- Đánh bóng hai mặt: Chải cả hai mặt (mặt trước và mặt sau).
2. Mức độ chải răng ảnh hưởng đến hiệu quả như thế nào
- Độ mềm mại: Tăng lên.
- Sự ấm áp: Tăng độ phồng (cao hơn).
- Vón cục: Việc đánh răng có làm tăng nguy cơ bị vón cục không? Vâng, đáng kể.
- Sức mạnh: Giảm (Độ bền xé giảm).
3. Các nhà máy mô tả việc chải răng như thế nào
Bề mặt mềm mại như da đào (mịn như da đào). Họa tiết rất rõ nét.
Lông tơ mềm mại rõ rệt. Họa tiết hơi dịu nhẹ. Tiêu chuẩn cho áo sơ mi.
Bề mặt dày, mềm mại như lông cừu. Họa tiết mờ. Loại tiêu chuẩn cho chăn.
4. Cách kiểm tra mức độ đánh răng
Bạn có thể nhìn rõ các sợi dệt không? (Nhẹ) Hay chúng bị che khuất bởi lớp lông tơ? (Dày).
Tại sao vải flannel lại trông nhạt màu hơn sau khi giặt? Chất liệu lông dày dễ bị rụng xơ vải khi giặt. Hãy giặt thử một mẫu và cân lại.
Giảm cân quá nhiều = Chải răng không đúng cách.
🔮 Các quy tắc “Tổ hợp thông số kỹ thuật” — Dự đoán hiệu suất
Sử dụng ma trận này để kết hợp 4 con số thành một dự đoán.
| Mục tiêu | GSM | Số lượng sợi | Tỉ trọng | Đánh răng | Ghi chú rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|
| Áo sơ mi phẳng phiu | Ánh sáng (130) | Tốt (40 giây) | Cao | Đơn (Nhẹ) | Nếp nhăn cao |
| Bộ đồ ngủ ấm áp | Giữa (160) | Trung bình (20 tuổi) | Y tế | Đôi (Nặng) | Vón cục có rủi ro cao |
| Quần áo lao động bền bỉ | Nặng (200) | Thô (10 giây) | Cao | Đơn lẻ (Trung bình) | Độ cứng |
| Ga trải giường mềm mại | Giữa (170) | Trung bình (32 giây) | Y tế | Đôi (Trung bình) | Rụng xơ vải |
🚫 Những lỗi thường gặp mà người mua hay mắc phải
1. Chỉ xem xét GSM
Lỗi: Việc bỏ qua yếu tố mật độ sẽ dẫn đến chất liệu vải yếu. Vải dày nhưng có mật độ thấp sẽ dễ bị rách.
2. Thiếu định nghĩa "Bên cạnh"
Lỗi: Đặt hàng "Chải lông" nhưng lại nhận được mặt chải lông sai. Bạn phải chỉ rõ. Mặt đối diện, Mặt sau, hoặc Chải hai mặt.
3. Phương pháp không co ngót
Lỗi: Chấp nhận thông tin "độ co rút của 3%" mà không biết phương pháp đo. Phơi khô tự nhiên 3% khác hẳn với sấy khô bằng máy 3% (sấy khô bằng máy có thể làm co rút 8%).
4. Thuật ngữ chủ quan
Lỗi: Sử dụng các thuật ngữ mơ hồ như "Siêu mềm" trong đơn đặt hàng.
Giải pháp: Luôn tham khảo bản vật lý. “Phê duyệt mẫu vàng” Về cảm giác khi cầm nắm.
🛡️ Cách kiểm tra xem thông số kỹ thuật có khớp với hàng hóa số lượng lớn hay không (Kế hoạch kiểm soát chất lượng nhỏ dành cho người mua)
1. Kiểm tra nhanh hàng đến (⏱️ 30 phút)
- 📏 Chiều rộng: Đo kích thước mép trong. Có nằm trong giới hạn cho phép không?
- ⚖️ GSM: Cắt thành 3 mẫu (đầu, giữa, đuôi). Cân chúng.
- 🎨 Tô bóng: Kiểm tra sự đồng nhất về màu sắc giữa đầu và đuôi.
- 🧸 Chải răng: So sánh cảm giác cầm nắm với Mẫu Vàng.
2. Kiểm tra tại phòng thí nghiệm (Trước khi phê duyệt) 🔬
- 🧺 Sự co rút: Giặt 3 lần (AATCC 135).
- ☁️ Hiện tượng vón cục: Thử nghiệm Martindale hoặc thử nghiệm lật ngẫu nhiên (ASTM D3512).
- 💧 Crocking: Chà xát khăn khô và khăn ướt (AATCC 8).
🔗 Xem danh sách kiểm tra đầy đủ trong Hướng dẫn về độ bền màu
3. Kế hoạch lấy mẫu 📦
- 1️⃣ Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm: Phê duyệt màu sắc.
- 2️⃣ Loại bỏ: Phê duyệt bản in.
- 3️⃣ PPS (Mẫu thử trước khi sản xuất): Hãy thử giặt mẫu này xem sao!
- 4️⃣ Mẫu hàng vận chuyển: Giữ lại để lưu trữ.
📝 Nội dung cần ghi trong Đơn đặt hàng / Bảng thông số kỹ thuật (Mẫu có thể sao chép và dán)
Hãy sao chép danh sách kiểm tra này vào bộ tài liệu kỹ thuật của bạn.
| Cánh đồng | Thông số kỹ thuật | Sức chịu đựng |
|---|---|---|
| Hàm lượng chất xơ | 100% Cotton | ± 3% |
| Dệt | Vải chéo 2/1 | Không có |
| Cân nặng | 160 GSM | ± 5% |
| Chiều rộng | 57/58″ (Có thể cắt) | -0 / +1″ |
| Số lượng sợi | 20 giây x 10 giây | Không có |
| Tỉ trọng | 64 x 54 | ± 2 sợi chỉ |
| Đánh răng | Chải hai mặt (mặt/lưng) | Mẫu tham chiếu phù hợp |
| Co ngót | Sợi dọc -3% / Sợi ngang -3% | AATCC 135 (Sấy khô bằng máy) |
| Độ bền màu | Giặt 4.0 / Chà xát 3.0 | Bộ tiêu chuẩn ISO 105 |
| Vón cục | Lớp 3,5 Tối thiểu | ASTM D3512 |
| Bóng râm | Match Lab Dip | Yêu cầu dải màu |
| Điều tra | Hệ thống 4 điểm | Tối đa 20 điểm/100 yard |
❓ Câu hỏi thường gặp (Mọi người cũng hỏi)
1. GSM có nghĩa là gì đối với vải nỉ?
Flannel GSM là viết tắt của... Gam trên mét vuông. Nó thể hiện trọng lượng và độ dày.
- 130 GSM: Ánh sáng (áo sơ mi)
- 170 GSM: Kích thước trung bình (đồ dùng giường ngủ)
- 250 GSM: Áo khoác dày/chăn dày
2. Vải flannel dày hơn có luôn ấm hơn không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Vải flannel dày hơn có nghĩa là ấm hơn không? Thông thường thì đúng vậy, nhưng vải flannel mỏng hơn với kỹ thuật chải hai lớp (độ phồng cao) có thể ấm hơn vải flannel dày, phẳng vì nó giữ được nhiều không khí hơn.
3. Loại sợi nào là tốt nhất cho áo sơ mi flannel?
Loại sợi nào là tốt nhất cho áo sơ mi flannel?
- Áo sơ mi thường ngày: Kích thước 20 x 10 hoặc 21 x 21 là lý tưởng.
- Vải flannel mỏng nhẹ, trang nhã: 40 giây x 40 giây là tốt nhất.
4. Mật độ cao hơn có nghĩa là ít bị xù lông hơn không?
Nói chung là có. Các đường dệt chặt hơn giữ các sợi vải ở đúng vị trí tốt hơn, giảm thiểu các sợi vải lỏng lẻo tạo thành các cục vón.
5. Loại lông chải một mặt hay hai mặt: loại nào tốt hơn cho ga trải giường?
Bàn chải đơn so với bàn chải đôi: Dành cho bộ đồ giường, chải hai mặt Đây là loại vải tiêu chuẩn vì nó mang lại sự mềm mại tối đa cho làn da và độ ấm tối đa.
6. Làm thế nào để tôi chỉ định mức độ chải chuốt trong đơn đặt hàng?
Hãy sử dụng các thuật ngữ cụ thể: “Lông tơ mỏng”, “Lông tơ trung bình” hoặc “Lông tơ dày”. Tốt hơn nữa, hãy đính kèm một mẫu vải thực tế và viết kèm theo mô tả. “Chọn cọ có cảm giác cầm nắm tương tự như mẫu.”
7. Tại sao vải flannel lại trông sáng màu hơn sau khi giặt?
Tại sao vải flannel lại trông nhạt màu hơn sau khi giặt? Bởi vì quá trình chải tạo ra các sợi vải vụn (xơ vải). Lần giặt đầu tiên loại bỏ lớp xơ vải này, làm giảm nhẹ trọng lượng của vải.
8. Tôi nên đặt mức dung sai nào cho thông số kỹ thuật của vải nỉ?
Bảng thông số kỹ thuật vải nỉ cần có những dung sai nào?
- GSM: ± 5%
- Chiều rộng: -0 / +1 inch
- Co ngót: Max 3-5% (tùy thuộc vào lớp hoàn thiện)
9. Sự khác biệt giữa kiểu tóc "peached" và kiểu tóc "brushed" là gì?
Đào Sử dụng giấy nhám để tạo ra lớp lông tơ rất ngắn, mềm mịn như nhung. Chải Sử dụng bàn chải dây để kéo các sợi dài hơn ra, tạo nên kết cấu mềm mại, giống như len.
10. Làm thế nào để tránh sự biến đổi màu sắc trên vải flannel?
Hướng sợi lông và độ bóng rất quan trọng. Hãy đảm bảo tất cả các cuộn vải đều được chải theo cùng một hướng và được đánh dấu. Yêu cầu... Phê duyệt dải màu bóng râm trước khi vận chuyển hàng loạt.




