Phân loại vải denim

Phân loại vải denim: Hướng dẫn chi tiết từ nhà máy

Hình ảnh của Helen

Helen

Tôi là người sáng lập chuỗi cung ứng vải Trung Quốc, với 20 năm kinh nghiệm sản xuất vải. Nhà máy của chúng tôi đạt chứng nhận ISO 9001, OEKO-TEX Standard 100 và GOTS, và chúng tôi đã được trao Giải thưởng Nhà sản xuất Vải Tốt nhất Trung Quốc về chất lượng và độ tin cậy.

Vải denim được phân loại như thế nào? Cẩm nang nhà máy 20 năm kinh nghiệm của chúng tôi phân loại denim theo chất liệu sợi, trọng lượng, phương pháp nhuộm, kiểu dệt và phương pháp giặt.

Mục lục

👖 Giới thiệu: Ngôn ngữ của việc tìm nguồn cung ứng vải denim

Trong tôi 20 năm kinh nghiệm quản lý sản xuất vải denim, Tôi đã nhận được hàng ngàn đơn đặt hàng.

⚠️ Cái bẫy “Quần jean xanh”

Một số người mua chỉ đơn giản là yêu cầu “Vải denim màu xanh lam,” mà không nhận ra rằng yêu cầu này mơ hồ như việc hỏi đầu bếp "Món ăn".“

🤔 Những câu hỏi bạn phải trả lời

  • Có phải vậy không? 100% vải denim cotton hoặc vải denim co giãn?
  • Có phải vậy không? vải denim nhuộm chàm kiểu dây thừng hoặc vải denim nhuộm lưu huỳnh?
  • Bạn có cần một vải denim dày dặn, cứng cáp dùng cho quần áo bảo hộ lao động hoặc vải denim mềm nhẹ Dành cho áo sơ mi?

Phân loại vải denim Đó là ngôn ngữ của ngành công nghiệp chúng ta. Hiểu rõ những sắc thái khác nhau của các loại vải denim chính là sự khác biệt giữa việc ra mắt một sản phẩm thành công và thất bại. quần jean bán chạy nhất và đang ngồi trên một nhà kho của cổ phiếu không bán được.

📘 Cẩm nang toàn diện của bạn

Hướng dẫn này dành cho bạn. quyết định vải denim cẩm nang phân loại. Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết từng hạng mục—từ chất liệu và trọng lượng đến nhuộm và hoàn thiện—cung cấp cho bạn những ưu điểm, nhược điểm và thông số kỹ thuật chính xác (chiều rộng, định lượng, mật độ sợi) mà bạn cần để tìm nguồn cung ứng như một chuyên gia.

👖 Phân loại vải denim (Định nghĩa ngắn gọn)

Phân loại vải denim Phân loại vải denim thành các nhóm cụ thể dựa trên đặc tính vật lý và quy trình sản xuất của nó.

Mặc dù theo truyền thống được định nghĩa là một loại vải dệt chéo chắc chắn làm từ sợi dọc và sợi ngang của bông, vải denim hiện đại đã phát triển thành một họ vải phức tạp.

Phân loại vải denim
Phân loại vải denim

🏗️ “Phân loại” bao gồm những yếu tố nào?

Khi chúng ta nói về Vải denim được phân loại như thế nào?, Chúng ta sẽ xem xét bảy trụ cột riêng biệt:

1. Thành phần sợi 🌿

Nó được làm từ chất liệu gì? (ví dụ: Cotton so với chất liệu pha trộn)

2. Trọng lượng vải ⚖️

Nó nặng bao nhiêu? (ví dụ: trọng lượng vải denim tính bằng ounce so với trọng lượng riêng của GSM)

3. Phương pháp nhuộm 🎨

Màu được nhuộm như thế nào? (ví dụ: màu chàm so với màu lưu huỳnh)

4. Cấu trúc dệt 🧶

Nó được dệt như thế nào? (ví dụ: Vải chéo so với vải trơn)

5. Màu sắc 🌈

Màu sắc trực quan là gì? (ví dụ: Xanh lam, Đen, Màu kem)

6. Phương pháp giặt 🌊

Sau khi may xong, vải được xử lý như thế nào? (ví dụ: giặt đá, giặt axit)

7. Quy trình hoàn thiện 🧥

Bề mặt được xử lý bằng những phương pháp nào? (ví dụ: Phủ, In)

🧵 Các loại vải denim theo thành phần sợi

Bản chất của vải nằm ở sợi vải. Điều này quyết định cảm giác khi chạm vào, độ co giãn và độ bền của vải.

1. 100% Vải denim cotton 🏛️

Sự định nghĩa:

Sự lựa chọn của những người sành sỏi. Được làm hoàn toàn từ sợi bông cả theo chiều dọc và chiều ngang. Nó không có độ đàn hồi (cứng) và tạo nên xương sống của thị trường đồ vintage và truyền thống. Theo truyền thống, vải denim được làm từ bông 100%.

100% Vải denim cotton
100% Vải denim cotton
✅ Ưu điểm:

  • Cực kỳ thoáng khí và không gây dị ứng.
  • Tạo ra những mảng màu loang đẹp mắt, có độ tương phản cao (kiểu vệt/tổ ong).
  • Có khả năng phân hủy sinh học và tái chế.
❌ Nhược điểm:

  • Ban đầu khá cứng và khó cử động; cần thời gian "làm quen".
  • Chất liệu không co giãn đồng nghĩa với việc sẽ kém thoải mái hơn khi mặc đồ bó sát.
  • Dễ bị co ngót nếu không được xử lý bằng phương pháp Sanforization.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jeans (kiểu vintage 501), áo khoác trucker.
  • Chiều rộng: 150cm (tiêu chuẩn) hoặc 75-80cm (mép vải).
  • Cân nặng: 340-475gsm (10-14 oz).
  • Số lượng sợi: 7s x 7s hoặc 10s x 10s (Sợi xoắn hở hoặc sợi xoắn vòng).

2. Chất liệu pha trộn giữa cotton và polyester và denim ⚒️

Sự định nghĩa:

Một loại sợi pha trộn giữa sợi polyester và sợi bông (thường là sợi ngang hoặc sợi lõi) để tăng độ bền và giảm chi phí. Còn được gọi là... vải denim pha cotton.

Vải denim pha cotton polyester
Vải denim pha cotton polyester
✅ Ưu điểm:

  • Bền chắc và chịu lực tốt hơn đáng kể so với chất liệu cotton 100%.
  • Chống nhăn và ít bị co rút.
  • Chi phí sản xuất rẻ hơn.
❌ Nhược điểm:

  • Khả năng thoáng khí kém hơn; có thể tạo cảm giác "nóng" hoặc "như nhựa".
  • Các hiệu ứng chuyển màu thường "nhạt nhẽo" và thiếu cá tính.
  • Dễ bị xù lông nếu sử dụng sợi poly spun chất lượng thấp.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần áo lao động, đồng phục, quần jean giá rẻ.
  • Chiều rộng: 150-160cm.
  • Cân nặng: 300-400gsm (9-12 oz).
  • Số lượng sợi: 10s x 300D (sợi tổng hợp) hoặc 10s x 16s (sợi pha trộn).

3. Vải cotton lanh denim 🌾

Sự định nghĩa:

Một loại hỗn hợp cao cấp kết hợp sợi lanh (sợi gai) để tạo độ mềm mại và khả năng làm mát. Thường được gọi là... vải denim pha lanh.

Vải cotton lanh denim
Vải cotton lanh denim
✅ Ưu điểm:

  • Khả năng thoáng khí và hút ẩm vượt trội (thích hợp cho mùa hè).
  • Kết cấu "sần sùi" độc đáo và cảm giác cầm nắm không đều.
  • Bền hơn cả bông khi ướt.
❌ Nhược điểm:

  • Rất dễ bị nhăn.
  • Ban đầu có thể cảm thấy thô ráp hoặc sần sùi.
  • Giá thành cao hơn do chi phí sợi lanh.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Áo sơ mi mùa hè, quần ống rộng, váy.
  • Chiều rộng: 145-150cm.
  • Cân nặng: 200-300gsm (6-9 oz).
  • Số lượng sợi: Sợi ngang 21s x 21s (sợi pha lanh).

4. Vải denim co giãn (Cotton + Spandex) 🤸

Sự định nghĩa:

Tiêu chuẩn hiện đại. Chứa một tỷ lệ nhỏ (1-3%) elastane (Spandex/Lycra) trong sợi ngang để tạo độ đàn hồi. Còn được gọi là vải denim cotton spandex.

Vải denim co giãn (Cotton + Spandex)
Vải denim co giãn (Cotton + Spandex)
✅ Ưu điểm:

  • Độ thoải mái và phạm vi chuyển động vượt trội.
  • Cho phép mặc đồ bó sát mà không hạn chế cử động.
  • Khả năng giữ dáng tốt hơn (nếu khả năng phục hồi tốt).
❌ Nhược điểm:

  • Vải spandex sẽ bị phân hủy theo thời gian do nhiệt (máy sấy/ủi).
  • Có thể bị "lỏng khớp gối".
  • Kém bền hơn vải denim cứng.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jean bó sát, quần jeggings, váy.
  • Chiều rộng: 130-150cm (Chiều rộng sẽ co lại do tính đàn hồi).
  • Cân nặng: 270-375gsm (8-11 oz).
  • Số lượng sợi: 10s x 40D/40s (Sợi Spandex lõi xoắn).

⚖️ Các loại vải denim theo trọng lượng (Oz/GSM)

Phân loại trọng lượng vải denim rất quan trọng để xác định mục đích sử dụng cuối cùng. Người mua thường tìm kiếm loại vải có trọng lượng phù hợp. biểu đồ trọng lượng vải denim hoặc hướng dẫn về định lượng vải denim (gsm).

📜 Dữ liệu tiêu chuẩn ngành

Theo Tiêu chuẩn D3776 Đối với khối lượng trên mỗi đơn vị diện tích, trọng lượng vải là yếu tố quyết định chính đến hiệu suất. Trong ngành công nghiệp denim, trọng lượng được giao dịch rộng rãi. Ounce trên mỗi thước vuông (oz/yd²), Ngay cả ở các quốc gia sử dụng hệ mét.

1. Vải denim mỏng nhẹ (4oz – 8oz) ☁️

Sự định nghĩa:

Vải denim có trọng lượng dưới 8 oz (khoảng <270gsm). Loại vải này mềm mại, uyển chuyển và thường sử dụng sợi mảnh hơn.

Vải denim mỏng nhẹ (6 oz)
Vải denim mỏng nhẹ (6 oz)
✅ Ưu điểm:
Chất liệu rủ mềm mại, rất thoáng khí, thoải mái cho mùa hè.
❌ Nhược điểm:
Độ bền thấp, dễ rách, không thích hợp để may quần.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Vải denim dùng để may áo sơ mi (kiểu Chambray), váy mùa hè.
  • Thông số kỹ thuật: Chiều rộng 150cm | Trọng lượng 135-270gsm | Sợi 32s x 32s hoặc 40s x 40s.

2. Vải denim trọng lượng trung bình (8oz – 12oz) 👖

Sự định nghĩa:

Danh mục đa năng nhất. Bao gồm 80% của thị trường thời trang. Loại vải denim nào phù hợp để làm quần jeans? Thường nặng 10-12 ounce.

Vải denim trọng lượng trung bình (10 oz)
Vải denim trọng lượng trung bình (10 oz)
✅ Ưu điểm:
Cân bằng giữa độ bền và sự thoải mái. Lý tưởng để mặc trong mọi mùa.
➖ Nhược điểm:
Không có gì đáng kể; đó là cân nặng "vừa phải".
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jeans 5 túi tiêu chuẩn, vải denim dùng cho áo khoác (kiểu dáng mỏng hơn).
  • Thông số kỹ thuật: Trọng lượng 270-400gsm | Sợi 10s x 10s hoặc 12s x 12s.

3. Vải denim dày dặn (12oz – 16oz) 🛡️

Sự định nghĩa:

Chất liệu denim dày dặn, chắc chắn được sử dụng cho quần áo lao động truyền thống và những chiếc quần jeans cao cấp mang phong cách cổ điển.

Vải denim dày dặn (14Oz)
Vải denim dày dặn (14Oz)
✅ Ưu điểm:
Cực kỳ bền, tạo thành những nếp gấp sâu rõ nét (phai màu), rất ấm áp.
❌ Nhược điểm:
Cứng, khó đi vào form, nặng nề khi mặc vào mùa hè.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jeans mùa đông, vải denim dùng cho trang phục lao động, áo khoác kiểu tài xế xe tải.
  • Thông số kỹ thuật: Trọng lượng 400-540gsm | Sợi 7s x 6s hoặc 7s x 7s.

4. Vải denim siêu dày (16oz – 32oz) 🦍

Sự định nghĩa:

Một phân khúc đặc biệt dành cho "Những người đam mê denim". Có thể tự đứng vững. Denim 20 oz thuộc phân khúc này.

Vải denim siêu dày (32Oz)
Vải denim siêu dày (32Oz)
✅ Ưu điểm:
Độ bền như đạn, khả năng phai màu cực đỉnh.
❌ Nhược điểm:
Ban đầu có thể gây khó chịu khi mặc (do cọ xát), khó may (cần máy móc hạng nặng).
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jeans sưu tầm, đồ bảo hộ xe máy.
  • Thông số kỹ thuật: Trọng lượng 540-1000+ gsm | Sợi 5s x 4s (Rất thô).

🎨 Các loại vải denim theo phương pháp nhuộm

Việc phân loại vải denim dựa trên màu sắc và cách thức xử lý màu ảnh hưởng đến khả năng phai màu của nó.

1. Vải denim màu chàm (nhuộm dây) 👖

Sự định nghĩa:

Sợi được nhúng vào dung dịch chàm và oxy hóa nhiều lần trong không khí. Lõi sợi vẫn giữ màu trắng (nhuộm vòng). Đây là vải denim nhuộm chàm kiểu dây thừng.

✅ Ưu điểm:
Tạo hiệu ứng "phai màu" kinh điển khi lớp bề mặt màu xanh bị mòn dần để lộ phần lõi màu trắng.
❌ Nhược điểm:
Màu dễ bị lem/phai (Tay xanh!). Độ bền màu thấp là một "đặc điểm", chứ không phải là lỗi.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jean xanh cao cấp.
  • Thông số kỹ thuật: Yêu cầu kiến thức về cách kiểm tra độ ma sát của quần jean (thường dành cho học sinh lớp 2-3).

2. Vải denim nhuộm lưu huỳnh (Đen/Màu) ⚫

Sự định nghĩa:

Sử dụng thuốc nhuộm lưu huỳnh, chủ yếu cho vải denim đen lưu huỳnh và các tông màu đất. Thuốc nhuộm thấm sâu hơn cả màu chàm.

✅ Ưu điểm:
Độ bền màu tốt hơn màu chàm (không bị phai màu nhanh chóng thành màu trắng). Tiết kiệm chi phí.
❌ Nhược điểm:
Mối quan ngại về môi trường (chất thải chứa lưu huỳnh). Có thể có mùi như "trứng thối" nếu không được rửa sạch đúng cách.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jean đen, quần jean xám.

3. Vải denim nhuộm màu 🧥

Sự định nghĩa:

Vải được dệt mà không nhuộm (màu kem) và sản phẩm may mặc hoàn chỉnh sẽ được nhuộm trong thùng quay.

✅ Ưu điểm:
Cảm giác mềm mại hơn (đã giặt trước), vẻ ngoài độc đáo như đã qua sử dụng. Vô số lựa chọn màu sắc cho các lô hàng nhỏ.
❌ Nhược điểm:
Nguy cơ co rút cao (co rút trong quá trình nhuộm). Màu sắc có thể không đều.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jeans thời trang với các màu sắc hợp xu hướng (Hồng, Xanh lá cây, v.v.).

4. Vải denim nhuộm phản ứng 🧪

Sự định nghĩa:

Sử dụng thuốc nhuộm phản ứng tạo liên kết cộng hóa trị với cellulose. Được sử dụng cho vải denim màu Nó cần phải luôn sáng.

✅ Ưu điểm:
Độ bền màu tuyệt vời (không phai màu). Màu sắc tươi sáng, đồng nhất.
❌ Nhược điểm:
Không bị loang màu hay phai màu như màu chàm. Trông giống quần vải chéo hơn.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Đồng phục công ty, quần jean phối màu.

5. Nhuộm chàm sạch / Nhuộm bọt 🌿

Sự định nghĩa:

Các phương pháp bền vững như vải denim nhuộm bọt Sử dụng bọt thay vì ngâm trong nước để thoa thuốc nhuộm chàm, hoặc nhuộm vải denim ít nước.

✅ Ưu điểm:
Tiết kiệm lượng nước và hóa chất khổng lồ.
❌ Nhược điểm:
Đầu tư công nghệ cao; độ sâu của bóng râm có thể khó kiểm soát hơn.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Bộ sưu tập thân thiện với môi trường.
🏭 Trải nghiệm tại nhà máy (Nghiên cứu trường hợp): “Mùi lưu huỳnh”

Chúng tôi từng nhận được khiếu nại từ một khách hàng về "mùi lưu huỳnh" trên một lô vải denim đen nhuộm lưu huỳnh. Mùi này xuất phát từ các hợp chất lưu huỳnh còn sót lại chưa được trung hòa.

🔧 Giải pháp

Chúng tôi đã thực hiện một quy trình giặt tẩy oxy hóa nghiêm ngặt bằng cách sử dụng Hydrogen Peroxide ở cuối dây chuyền nhuộm để trung hòa lưu huỳnh.

✅ Kết quả

Chúng tôi đã mời khách hàng kiểm tra mùi hương trên lô hàng tiếp theo. Vấn đề đã được giải quyết, và hiện tại chúng tôi đã bao gồm sản phẩm này. “Không mùi” như một bước kiểm tra chất lượng tiêu chuẩn đối với vải denim đen.

🕸️ Các loại vải denim theo kiểu dệt/cấu trúc

Kiểu dệt quyết định kết cấu bề mặt và độ rủ của vải.

1. Vải denim chéo (Thông dụng) 👖

Sự định nghĩa:

Tiêu chuẩn vải dệt chéo denim. Sợi ngang luồn dưới hai hoặc nhiều sợi dọc (ví dụ: vải denim dệt chéo 3/1 hoặc vải denim dệt chéo 2/1).

✅ Ưu điểm:
Bền, che giấu vết bẩn, rủ đẹp hơn so với vải dệt trơn.
❌ Nhược điểm:
Có một "hướng" (đường chéo) có thể gây xoắn chân nếu không được cắt đúng cách.
📐 Các loại vải chéo:

Dệt chéo tay phải (RHT):
Đường chéo hướng lên phía bên phải. Kiểu phổ biến nhất (kiểu Levi's).
Vải chéo trái tay (LHT):
Đường chéo hướng lên phía bên trái. Cảm giác cầm nắm mềm mại hơn (kiểu Lee).
Vải chéo đứt đoạn:
Họa tiết hình zích zắc. Ngăn ngừa xoắn chân.

2. Vải denim dệt trơn (Hiếm) ⬜

Sự định nghĩa:

Cấu trúc một trên một dưới. Vải denim dệt trơn Về mặt kỹ thuật, đó là "Chambray" nếu là loại vải nhẹ.

✅ Ưu điểm:
Mặt trước và mặt sau có hình dáng giống nhau. Rất bền chắc.
❌ Nhược điểm:
Ít bền hơn vải chéo; không giống "quần jeans".“
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Áo sơ mi mỏng nhẹ.

3. Vải denim dệt satin (Hiếm) ✨

Sự định nghĩa:

Một cấu trúc tạo nên bề mặt nhẵn bóng.

✅ Ưu điểm:
Rất mềm mại, độ bóng/sáng cao.
❌ Nhược điểm:
Dễ bị rách, độ bền kém.
🛠️ Thông số kỹ thuật & Cách sử dụng:

  • Công dụng lý tưởng: Quần jeans co giãn thời trang dành cho nữ.

🎨 Các loại vải denim theo màu sắc

1. Vải denim xanh dương 🔵

Sự định nghĩa:

Sợi dọc màu chàm + sợi ngang màu trắng. Kiểu cổ điển.

✅ Ưu điểm:
Đa năng, phai màu rất đẹp.
🛠️ Công dụng lý tưởng:
Mọi thứ.

2. Vải denim đen ⚫

Sự định nghĩa:

Vải denim đen Có thể là “Đen x Trắng” (sợi dọc đen/sợi ngang trắng) hoặc “Đen kép” (sợi dọc đen/sợi ngang đen).

✅ Ưu điểm:
Hiệu ứng thon gọn, phong cách rock-n-roll. Quần jean đen hai lớp giữ màu đen lâu hơn.
🛠️ Công dụng lý tưởng:
Quần jean bó sát, áo khoác.

3. Vải denim màu xám 🌫️

Sự định nghĩa:

Thường đạt được điều này bằng cách giặt sạch quần jean đen hoặc sử dụng thuốc nhuộm lưu huỳnh màu xám.

✅ Ưu điểm:
Trung tính, tinh tế.
🛠️ Công dụng lý tưởng:
Trang phục công sở thường ngày.

4. Màu kem/Vải denim tự nhiên 🌾

Sự định nghĩa:

Vải denim màu kem Là vải cotton chưa nhuộm. Có chứa các hạt bông tự nhiên.

✅ Ưu điểm:
Phong cách mùa hè cổ điển, bền vững (không nhuộm màu).
❌ Nhược điểm:
Dễ bám bẩn.

5. Quần jean màu (không phải màu chàm) 🌈

Sự định nghĩa:

Vải denim nhiều màu sắc Được nhuộm màu đỏ, xanh lá cây, vàng, v.v.

✅ Ưu điểm:
Theo xu hướng.
❌ Nhược điểm:
Khó kiểm kê hơn (màu sắc thời trang thay đổi nhanh chóng).

🌊 Các loại vải denim theo phương pháp giặt

Vải denim thô so với vải denim đã giặt Vải denim là một sự lựa chọn quan trọng của người tiêu dùng, nhưng đối với các nhà máy, nó chỉ là một công đoạn hoàn thiện.

1. Vải denim thô (Dry Denim) 🛑

Sự định nghĩa:

Ý nghĩa của vải denim thô Đây là loại vải chưa giặt, vừa được lấy trực tiếp từ khung dệt. Nó cứng và có màu tối.

✅ Ưu điểm:
Màu nhuộm tự nhiên phù hợp với cơ thể người mặc. Độ bền tối đa.
❌ Nhược điểm:
Co rút đến 10% (nếu chưa qua xử lý sanforized), lem màu khắp nơi.

2. Giặt sạch quần jean 💧

Sự định nghĩa:

Giặt nhanh một lần để loại bỏ tinh bột và ngăn ngừa co rút.

✅ Ưu điểm:
Màu tối nhưng cảm giác mềm mại hơn. Kích thước ổn định.

3. Quần jean giặt enzyme 🧪

Sự định nghĩa:

Sử dụng enzyme cellulase để phân hủy cellulose trên bề mặt, mô phỏng quá trình lão hóa.

✅ Ưu điểm:
Thân thiện với môi trường hơn so với giặt đá. Cảm giác mềm mại khi chạm vào.

4. Quần jean mài đá 🗿

Sự định nghĩa:

Được rửa sạch bằng đá bọt để mài mòn bề mặt.

✅ Ưu điểm:
Phong cách cổ điển tương phản.
❌ Nhược điểm:
Đá làm hư hại vải và máy móc; tạo ra chất thải dạng bùn.

5. Quần jean wash axit ⚡

Sự định nghĩa:

Những viên đá ngâm trong thuốc tẩy (clo) tạo ra những vết loang lổ có độ tương phản cao.

✅ Ưu điểm:
Phong cách retro thập niên 80.
❌ Nhược điểm:
Làm suy yếu chất liệu vải đáng kể.

6. Quần jean bạc màu 🧊

Sự định nghĩa:

Sử dụng thuốc tẩy để làm sáng toàn bộ màu tóc thành "Xanh băng".“

✨ Các loại vải denim theo quy trình hoàn thiện

Quá trình hoàn thiện vải denim giúp tăng giá trị và chức năng, làm thay đổi bề mặt của vải.

1. Vải denim tráng phủ 🧥

Sự định nghĩa:

Một lớp acrylic, PU hoặc sáp được phủ lên. Bao gồm vải denim phủ sáp (giả da) và Vải denim phủ nhựa (Giữ nguyên màu sắc).

✅ Ưu điểm:
Khả năng chống nước, vẻ ngoài độc đáo giống như da thật.
❌ Nhược điểm:
Khả năng thoáng khí bị giảm. Lớp phủ có thể bị mòn.
🛠️ Công dụng lý tưởng:
Áo khoác thời trang, quần jean kiểu moto.

2. Vải denim in họa tiết 🎨

Sự định nghĩa:

Họa tiết được in bằng máy in laser, in lụa hoặc in trục lăn. Họa tiết vải denim Sự đa dạng là vô tận (họa tiết rằn ri, họa tiết hoa).

✅ Ưu điểm:
Tiềm năng thiết kế không giới hạn.
❌ Nhược điểm:
Nếu chất lượng in không cao, hình in có thể bị nứt hoặc phai màu.

3. Vải denim dập nổi 🗿

Sự định nghĩa:

Dùng nhiệt và áp lực để tạo họa tiết 3D (như da rắn) lên vải.

4. Vải denim phủ nhung 🎭

Sự định nghĩa:

Các sợi mềm mịn như nhung được dán lên bề mặt theo một hoa văn nhất định.

🎯 Kết luận: Phù hợp thông số kỹ thuật với câu chuyện

Nắm vững cách phân loại vải denim nghĩa là phải khớp thông số kỹ thuật với câu chuyện đằng sau nó.

🏛️ Nếu bạn muốn “Di sản”

Chọn 100% Vải cotton, dày dặn, se sợi vòng, màu chàm.

☁️ Nếu bạn muốn “Sự thoải mái”

Chọn Chất liệu cotton/spandex, độ dày trung bình, được xử lý bằng enzyme.

🛠️ Nếu bạn muốn tìm "Trang phục công sở giá rẻ"“

Chọn Chất liệu: Poly/Cotton, dày dặn, nhuộm bằng lưu huỳnh.

“Là một nhà máy, chúng tôi không chỉ bán ‘vải denim’ đơn thuần. Chúng tôi bán sự kết hợp cụ thể giữa chất liệu sợi, trọng lượng, thuốc nhuộm và công đoạn hoàn thiện để tạo nên thành công cho sản phẩm của bạn.”

Sẵn sàng tìm nguồn cung ứng?

📥 Tải xuống miễn phí mẫu bảng thông số kỹ thuật vải denim

Hãy sử dụng mẫu này để viết đơn đặt hàng (PO) một cách chính xác.

❓ Câu hỏi thường gặp: Các câu hỏi thường gặp

1. Có bao nhiêu loại vải denim?

Có hàng trăm sự kết hợp, nhưng chúng thuộc vào các nhóm sau: 4 nhóm chính: 100% Chất liệu: Cotton, Stretch, Poly-Cotton và Selvedge. Sự khác biệt đến từ trọng lượng (oz), màu sắc và kiểu giặt.

2. Sự khác biệt giữa vải denim 10 oz và 14 oz là gì?

  • Vải denim 10 oz: Chất liệu mỏng nhẹ/trung bình, phù hợp với quần jeans mùa hè hoặc các kiểu quần co giãn thoải mái.
  • Vải denim 14 oz: Chất liệu dày dặn, cứng cáp và bền bỉ, được sử dụng cho quần jean và quần áo lao động cổ điển có độ cứng vừa phải.

3. Vải denim được phân loại như thế nào?

Nó được phân loại theo:

  • Chất xơ: Vải cotton so với vải co giãn
  • Cân nặng: Nhẹ so với Nặng
  • Thuốc nhuộm: Thuốc nhuộm chàm so với lưu huỳnh
  • Dệt: Vải chéo phải/trái
  • Mép vải: Hoàn thiện cạnh

4. Vải denim tráng phủ là gì?

Vải denim phủ lớp là loại vải được xử lý bề mặt (bằng sáp, nhựa hoặc PU) để tạo cho nó một lớp phủ đặc biệt. bề mặt bóng, giống da hoặc chống thấm nước. Nó rất phổ biến trong giới thời trang cao cấp.

5. Loại vải denim nào tốt nhất để may áo khoác?

  • Áo khoác Trucker cổ điển: Loại vải cotton 100% có trọng lượng từ 12 oz đến 14 oz là tiêu chuẩn.
  • Áo khoác thời trang: Vải denim co giãn 10-11 oz mang lại sự thoải mái hơn.

Bài viết liên quan

Bạn thích bài viết này chứ? Chia sẻ trên:
Mục lục
Bạn thích bài viết này chứ? Chia sẻ trên:

Chúng tôi sẵn sàng cung cấp cho bạn bất kỳ thông tin kỹ thuật hoặc thương mại nào?

Những hiểu biết mới nhất từ các chuyên gia của chúng tôi

viVietnamese

Liên hệ với chúng tôi

Bạn là ai